Giao tiếp với nhà cung cấp? Nhà cung cấp
Cao Zhikui Mr. Cao Zhikui
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Liên hệ với nhà cung cấp

CRRC SHANDONG CO., LTD.

Tất cả các
  • Tất cả các
  • Title
Trang ChủSản phẩmThiết bị năng lượng gióTua bin gió trên bờThiết bị năng lượng gió tùy chỉnh

Thiết bị năng lượng gió tùy chỉnh

Payment Type:
L/C,T/T
Incoterm:
FOB,CIF
Min. Order:
10 Bag/Bags
Transportation:
Ocean
Port:
Qingdao Port,Tianjin Port,Longkou Port
Share:
  • Mô tả sản phẩm
Overview
Supply Ability & Additional Informations

Giao thông vận tảiOcean

Xuất xứTrung Quốc

Giấy chứng nhậnCNAS.SCS

Hải cảngQingdao Port,Tianjin Port,Longkou Port

Hình thức thanh toánL/C,T/T

IncotermFOB,CIF

Thiết bị năng lượng gió


Tua bin gió trên bờ có sẵn hơn 30 kiểu bao gồm 8 cấp công suất -1,5MW, 2MW, 2,5 MW, 3MW, 3,6MW, 4,0MW, 4,5MW và 5,0MW. Đường kính của bánh xe gió có thể lên tới 170m. Tuabin gió của chúng tôi nổi bật với ưu điểm về tính linh hoạt của toàn hệ thống, khả năng thích ứng với môi trường mạnh mẽ, mức độ thông minh cao, sản lượng điện lớn, độ tin cậy cao và thân thiện với lưới điện.




parameter:

Parameter

机组参数

Onshore Wind Turbine

陆上风电机组

Offshore Wind Turbin

海上风电机组

Type

产品型号

CWT2500-D146

CWT4000-D155

CWT4500-D165

CWT6000-D170

Power Control

功率控制

Variable speed variable pitch

变速变桨

Variable speed variable pitch

变速变桨

Variable speed variable pitch

变速变桨

Variable speed variable pitch

变速变桨

Design Class

设计等级

IEC S

IEC ⅡC

IEC ⅡC

IECⅢB

Blade Diameter

风轮直径

146m

155m

165m

170m

Swept Area

扫风面积

16733 m2

18859m2

21326m2

22565m2

Rated Power

额定功率

2500kW

4000kW

4500kW

6000kW

Spindle speed

转速范围

6.61~12.38 rpm

5.89~11.62 rpm

5.4~11.28 rpm

4.0~12rpm

Rated Rotating Speed

额定转速

11 rpm

10.1 rpm

9.8 rpm

10.1 rpm

Cut-in Wind Speed

切入风速

3 m/s

3 m/s

3 m/s

3 m/s

Cut-out Wind Speed

切出风速

20 m/s

22 m/s

22 m/s

25 m/s

Rated Wind Speed

额定风速

8.2m/s

9.6 m/s

9.3 m/s

10.5 m/s

Operating Temperature

运行环境温度

-30~+40

-30~+40

-30~+40

-30~+40

Ambient Temperature

生存环境温度

-40~+50

-40~+50

-40~+50

-40~+50

Designed Life

设计寿命

20 years

20 years

20 years

25 years

Engine Room Size

机舱尺寸

12.2m×4.8m×4.6m

12.5m×5m×5m

12.5m×5m×5m

15m×6m×6.2m

Wind Wheel Weight

风轮重量

89t

105t

111t

170t

The Cabin Weight

机舱重量

105t

140t

140t

300t

Mechanical System机械系统

Transmission System Construction

传动系统结构

Three-point support三点支撑

Two-point support

两点支撑

Two-point support

两点支撑

Two-point support两点支撑

Gearbox Construction

齿轮箱结构

Two planets, one parallel axis

两级行星一级平行轴

Two planets, one parallel axis

两级行星一级平行轴

Two planets, one parallel axis

两级行星一级平行轴

Two planets

两级行星

Yaw system

偏航系统

Electric yaw

电动偏航

Electric yaw

电动偏航

Electric yaw

电动偏航

Electric yaw

电动偏航

Electrical System电气系统

Pitch System

变桨系统

Electric pitch

电动变桨

Electric pitch

电动变桨

Electric pitch

电动变桨

Hydraulic pitch

液压变桨

Converter form

变流器形式

Doubly-fed converter

双馈式变流器

Doubly-fed converter

双馈式变流器

Full power converter

全功率变流器

Full power converter

全功率变流器

Generator Type

发电机形式

Doubly fed induction generator

双馈异步发电机

Doubly fed induction generator

双馈异步发电机

Squirrel cage generator

鼠笼式发电机

Medium-speed permanent magnet generator

中速永磁发电机

Rated Voltage额定电压

690V

690V

1140V

3150V

IP Grade

防护等级

IP54

IP54

IP54

IP54

Tower Data塔筒数据

Tower Type

塔筒形式

Steel cone /  steel-concrete tower

钢制圆锥/钢混塔

Steel cone /  steel-concrete tower

钢制圆锥/钢混塔

Steel cone /  steel-concrete tower

钢制圆锥/钢混塔

Steel cone钢制圆锥

Wind Power Equipment



Danh mục sản phẩm : Thiết bị năng lượng gió > Tua bin gió trên bờ

Gửi email cho nhà cung cấp này
  • *Đến:
    Mr. Cao Zhikui
  • *Tin nhắn:
    Tin nhắn của bạn phải trong khoảng từ 20-8000 nhân vật

Nhà

Product

Phone

Về chúng tôi

Yêu cầu thông tin